<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>Giúp bạn tự học &#8211; Tiếng Trung Đà Nẵng</title>
	<atom:link href="https://tiengtrungdanang.com/category/giup-ban-tu-hoc/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://tiengtrungdanang.com</link>
	<description>Trung tâm đào tạo tiếng Trung chuyên nghiệp hàng đầu</description>
	<lastBuildDate>Tue, 20 Oct 2020 09:48:08 +0000</lastBuildDate>
	<language>en-US</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.8.1</generator>
	<item>
		<title>Những từ láy trong tiếng Trung dùng cho văn miêu tả</title>
		<link>https://tiengtrungdanang.com/tu-lay-trong-tieng-trung/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[root]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 20 Nov 2017 03:32:29 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Từ vựng]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://tiengtrungdanang.com/?p=346</guid>

					<description><![CDATA[Những từ láy trong tiếng Trung dùng cho văn miêu tả: 1，冷森森: Lěngsēnsēn: lạnh căm căm 2，冷嗖嗖: Lěng sōu sōu: rét căn cắt 3， 脆生生: Cuìsheng shēng: giòn tan 4，热腾腾: Rè téngténg: nóng hôi hổi 5，湿淋淋: Shī línlín: ướt nhoen nhoét 6，静悄悄: Jìng qiāoqiāo: im phăng phắc 7， 香喷喷: Xiāngpēnpēn: thơm phưng phức 8， 满当当: [&#8230;]]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<p style="text-align: left;"><strong>Những từ láy trong tiếng Trung dùng cho văn miêu tả:</strong></p>
<p>1，冷森森: Lěngsēnsēn: lạnh căm căm<br />
2，冷嗖嗖: Lěng sōu sōu: rét căn cắt<br />
3， 脆生生: Cuìsheng shēng: giòn tan<br />
4，热腾腾: Rè téngténg: nóng hôi hổi<br />
5，湿淋淋: Shī línlín: ướt nhoen nhoét<br />
6，静悄悄: Jìng qiāoqiāo: im phăng phắc<br />
7， 香喷喷: Xiāngpēnpēn: thơm phưng phức<br />
8， 满当当: Mǎn dāngdāng: đầy ăm ắp<br />
9， 熙熙攘攘: Xīxīrǎngrǎng: đông nườm nượp<br />
10，绿油油: Lǜyóuyóu / Lǜyōuyōu: xanh mươn mướt<br />
11，紧巴巴: Jǐn bābā: chật ninh ních<br />
12，沉甸甸: Chéndiàndiān: nặng trình trịch<br />
13，胖乎乎: Pànghūhu: mũm ma mũm mĩm<br />
14，怯生生: Qièshēngshēng: sợ sà sợ sệt/ nhút nha nhút nhát<br />
15，迷迷糊糊: Mí mí húhú: mơ mơ màng màng / ngơ nga ngơ ngác<br />
16，婆婆妈妈: Pópomāmā: lề rà lề rề /dài dòng<br />
17，急冲冲: Jí chōngchōng: cuống cuồng cuồng<br />
18，冷冰冰: Lěngbīngbīng: lạnh băng băng<br />
19，急匆匆: Jícōngcōng: hấp ta hấp tấp<br />
20，黏糊糊: Nián húhú: dính lèo nhèo<br />
21，呆愣愣: Dāi lèng lèng: đơ đứ đừ, nghền nghệt<br />
22，急喘喘: Jí chuǎn chuǎn: hớt ha hớt hải<br />
23，黑黝黝: Hēiyǒuyǒu / Hēiyōuyōu: đen xì xì<br />
24，毛茸茸: Máoróngrōng: xù xà xù xì<br />
25，孤零零: Gūlínglíng: trơ trọi, lẻ loi<br />
26，松松软软: Sōng sōngruǎn ruǎn: xốp xồm xộp<br />
27，毛毛雨: Máomáoyǔ: mưa lâm thâm<br />
28，乱糟糟: Luànzāozāo: lanh tanh bành/ rối ra rối ren<br />
29，乱哄哄: Luànhōnghōng: ầm à ầm ào/ ầm ào</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
